Danh mục sản phẩm

Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Phú Hưng

  • Giới thiệu về cụm công nghiệp tại Hưng Yên – Phú Hưng JSC

    Giới thiệu về cụm công nghiệp tại Hưng Yên – Phú Hưng JSC

  • Suất ăn 5

    Suất ăn 5

  • Suất ăn 2

    Suất ăn 2

  • Đỗ tương(Soybean)

    Đỗ tương(Soybean)

  • RAU DỀN (Amaranth)

    RAU DỀN (Amaranth)

    グリーンアマランス、アマランス紫

    자우 덴

    Tình trạng: Còn hàng
  • Xà lách (Lactuca sativa)

    Xà lách (Lactuca sativa)

    レタス

    샐러드

    Tình trạng: Còn hàng
  • Xúp lơ xanh (Green Broccoli)

    Xúp lơ xanh (Green Broccoli)

    グリーン ブロッコリー

    파란 브로콜리

    Tình trạng: Còn hàng
  • Bắp cải (Cabbage)

    Bắp cải (Cabbage)

    キャベツ

    양배추

    Tình trạng: Còn hàng
  • RAU NGÓT (Sweet Leaf  Bush)

    RAU NGÓT (Sweet Leaf Bush)

    スウィートリーフブッシュ

    달콤한 잎 부시

    Tình trạng: Còn hàng
  • Cải bắp tím( Purple cabbage)

    Cải bắp tím( Purple cabbage)

    紫 キャベツ

    보란 양배추

    Tình trạng: Còn hàng
  • Cải xanh ngọt (Brassica integrifolia)

    Cải xanh ngọt (Brassica integrifolia)

    アブラナ

    유채

    Tình trạng: Còn hàng
  • Rau mồng tơi(Basella alba)

    Rau mồng tơi(Basella alba)

    ツルムラサキ

    자우 몽떠이

    Tình trạng: Còn hàng
  • Cải xanh(Brassica integrifolia)

    Cải xanh(Brassica integrifolia)

    アブラナ

    유채

    Tình trạng: Còn hàng
  • Đậu đũa (String beans)

    Đậu đũa (String beans)

    차요 테 촬영

    강낭콩

    Tình trạng: Còn hàng
  • RAU BÍ (Pumpkin top)

    RAU BÍ (Pumpkin top)

    サヤインゲン

    강낭콩

    Tình trạng: Còn hàng
  • RAU ĐAY (Jute Plant)

    RAU ĐAY (Jute Plant)

    ジュート工場

    황마 공장

    Tình trạng: Còn hàng
  • Bí đỏ hồ lô (Ornamental Gourd )

    Bí đỏ hồ lô (Ornamental Gourd )

    観賞用ひょうたん

    장식 조롱박

    Tình trạng: Còn hàng
  • Bí đỏ (Pumpkin)

    Bí đỏ (Pumpkin)

    カボチャ

    호박

    Tình trạng: Còn hàng
  • Nghệ(Turmeric)

    Nghệ(Turmeric)

    ウコン

    심황

    Tình trạng: Còn hàng
  • Ớt cay(Chili Peppers)

    Ớt cay(Chili Peppers)

    唐辛子

    칠리 페퍼스

    Tình trạng: Còn hàng
  • Củ tỏi (Gallic)

    Củ tỏi (Gallic)

    ニンニク

    마늘

    Tình trạng: Còn hàng
  • Hành củ (Onion)

    Hành củ (Onion)

    Hành củ (Onion)

    オニオン

    Tình trạng: Còn hàng
  • Su hào(Kohlrabi/turnip cabbage)

    Su hào(Kohlrabi/turnip cabbage)

    コールラビ

    콜라비

    Tình trạng: Còn hàng
  • Cà bát(Eggplant bowl)

    Cà bát(Eggplant bowl)

    どんぶり ナス

    가지

    Tình trạng:
x